OrgPad logo

M7 Synergy

Created by Anh Dang Tran

M7 Synergy

IPDA

Chu kỳ

  1. Consolidation (Tích lũy): Giá đi ngang trong một biên độ hẹp
  2.  Expansion (Mở rộng): Giá rời khỏi vùng tích lũy rất nhanh và mạnh. Điều này cho thấy sự mất cân bằng giữa thanh khoản.
  3. Retracement (Hồi quy): Giá quay lại các vùng vừa phá qua để kiểm tra lại (Retest) hoặc lấp đầy các vùng giá thiếu hiệu quả.
  4. Reversal (Đảo chiều): Giá thay đổi hoàn toàn hướng đi khi chạm vào một vùng thanh khoản.

    Thuật toán thường nhìn lại dữ liệu trong 20, 40, và 60 ngày để xác định các vùng thanh khoản cũ.
    • Sự hiệu quả của giá (Price Efficiency) 

      IPDA được thiết kế để thị trường luôn "hiệu quả". Khi giá chạy quá nhanh tạo ra các khoảng trống (Fair Value Gap - FVG), IPDA sẽ có xu hướng kéo giá quay lại đó để "đón" cho những người bị bỏ lỡ.
    • Thu thập thanh khoản (Liquidity Purge)                                                                    Khi giá chạy thật sự, IPDA thường có các pha "quét Stoploss" (Stop Hunt). Đây là hành động lấy thanh khoản để đủ lệnh cho các tổ chức lớn. 

       Là lý thuyết về cách thị trường vận hành, không phải là một công thức toán học

Chú ý

Xu hướng

Cấu trúc thị trường

Swing Point

Chú ý

Logic nến hình thành

Quy luật PO3 (Power of Three)

  1. Accumulation (Tích lũy): Giá đi ngang quanh vùng giá mở cửa 
  2. Manipulation (Thao túng): Giá tạo râu nến (Wick). Đây là lúc giá đi ngược lại hướng thật sự để đánh lừa trader và quét thanh khoản.
  3. Distribution/Expansion (Phân phối/Mở rộng): Giá chạy mạnh theo xu hướng chính để hình thành thân nến lớn.

Khung cơ hội(Killzones)

M7 Synergy

Checklist

  1. Narrative:  Xu hướng Daily là mở rộng(Expansion) hay hồi quy(Retracement)? Mục tiêu thanh khoản (Draw on Liquidity) ở đâu? 

  2. Time: Đang ở trong phiên giao dịch hoặc khung giờ có Red Folders không?

  3. HTF Profile: Nến 4H đang ở trạng thái nào?

  4. LTF Confirmation:  Có phân kỳ SMT trên khung 1m/5m không? Đã hình
    thành Swing Point khung nhỏ chưa? 

  5. Entry: Có nến ngược màu hỗ trợ đẩy giá đi không?

  6. Risk Management: Stoploss đã đặt sau Swing Point chưa? Mục tiêu có đạt tối thiểu 2 RR không?

    BẮT BUỘC DỪNG GIAO DỊCH NẾU THUA LỖ TỐI ĐA 1%/NGÀY

Thời gian

YẾU TỐ QUAN TRỌNG NHẤT

Nến 4H

Trạng thái

  1. Tiếp diễn (Continuation) -  Nến trước đã đảo chiều xong 
  2. Đảo chiều (Reversal)  -  Đang hình thành râu nến 
  3. Đồng bộ (Aligned) - Đang trong giai đoạn mở rộng 

Tin tức lớn (Red new folder)

  1. Nếu đảo chiều trước khi ra tin - Thì khi ra tin giá sẽ tiếp diễn (theo xu hướng đã đảo chiều).
  2. Nếu không xảy ra đảo chiều trước khi ra tin - Thì khi ra tin sẽ làm đảo chiều.
  3. Nếu khi tin ra mà không đảo chiều - không giao dịch
  4. Nếu thao túng tại New York Open (8:30/9:30 AM EST) thì 10:00 tiếp diễn xu hướng cũ.

SMT

Quản lý rủi ro

Mức dừng lỗ

  1. Luôn đặt Stoploss dưới Swing Point
  2. Dời Stoploss (Trailing Stop):
    • Khi giá di chuyển và tạo ra một Relevant Swing Point mới cùng hướng,dời stoploss ngay Relevant Swing Point vừa tạo.

Giá vào lệnh

  1. FVG 1m/5m sau khi đã xác nhận hướng đi từ H4/H1
  2. Nến đối lập (ngược màu)Có nến đối lập thân lớn (Bulky) bị đóng nến vượt qua để xác nhận Expansion không? Tối ưu giá vào lệnh SMT xác nhận tại Swing Point 1m/5m 

Mục tiêu lợi nhuận(Take profit)

  1. Tỷ lệ Rủi ro/Lợi nhuận tối thiểu 2R 
  2. Các vùng thanh khoản mục tiêu (Draw on Liquidity)
    ERL/IRL
    EQH/EQL
    PDH/PDL
    4H High/Low