M7 Synergy
Created by Anh Dang Tran

IPDA
- IPDA không phải là một chỉ báo (indicator), mà là một hệ thống quy tắc được cho là điều khiển cách giá di chuyển trên thị trường:
- Tìm kiếm thanh khoản (Liquidity)
- Cân bằng giá (Efficiency)
Chu kỳ
- Consolidation (Tích lũy): Giá đi ngang trong một biên độ hẹp
- Expansion (Mở rộng): Giá rời khỏi vùng tích lũy rất nhanh và mạnh. Điều này cho thấy sự mất cân bằng giữa thanh khoản.
- Retracement (Hồi quy): Giá quay lại các vùng vừa phá qua để kiểm tra lại (Retest) hoặc lấp đầy các vùng giá thiếu hiệu quả.
- Reversal (Đảo chiều): Giá thay đổi hoàn toàn hướng đi khi chạm vào một vùng thanh khoản.
Thuật toán thường nhìn lại dữ liệu trong 20, 40, và 60 ngày để xác định các vùng thanh khoản cũ.
Sự hiệu quả của giá (Price Efficiency)
IPDA được thiết kế để thị trường luôn "hiệu quả". Khi giá chạy quá nhanh tạo ra các khoảng trống (Fair Value Gap - FVG), IPDA sẽ có xu hướng kéo giá quay lại đó để "đón" cho những người bị bỏ lỡ.- Thu thập thanh khoản (Liquidity Purge) Khi giá chạy thật sự, IPDA thường có các pha "quét Stoploss" (Stop Hunt). Đây là hành động lấy thanh khoản để đủ lệnh cho các tổ chức lớn.
Là lý thuyết về cách thị trường vận hành, không phải là một công thức toán học
Chú ý
- IPDA Reset là thời điểm thuật toán "xóa bộ nhớ" cũ và thiết lập một phạm vi giá (Dealing Range) mới.=>Sự dịch chuyển của dòng tiền (Institutional Order Flow) Reset chỉ thực sự xảy ra khi có sự thay đổi rõ rệt trong dòng lệnh của tổ chức, thể hiện qua những cây nến thân lớn (Impulse Move) phá vỡ các vùng Key Levels trước đó.
- Time over Price Nếu giá chạm đến một vùng giá Key Levels nhưng chưa đến giờ Killzone, IPDA có khả năng sẽ đi xuyên qua vùng đó hoặc Reset để tạo ra một vùng phản ứng mới vào đúng giờ Killzone.
Xu hướng
Cấu trúc thị trường
Swing Point
- Relevant Swing Point Là các đỉnh (Swing High) hoặc đáy (Swing Low) vừa mới được hình thành và chưa bị giá phá vỡ. Một Relevant Swing thường là nơi chứa các vùng thanh khoản (Liquidity) mà thuật toán IPDA đang nhắm tới.
- Failure Swing Point Xảy ra khi giá cố gắng phá vỡ một Relevant Swing cũ nhưng không thể đóng cửa (close) phía trên/dưới mức đó. Thay vào đó, giá chỉ để lại một râu nến (wick) rồi đảo chiều mạnh mẽ.
- Protected Swing PointLà điểm giá mà các tổ chức cố gắng bảo vệ bằng mọi giá để duy trì xu hướng Một swing point trở nên "Protected" khi nó tạo ra một sự dịch chuyển mạnh (Displacement) và để lại các vùng mất cân bằng như Keylevels.
Chú ý
- Một swing point chỉ thực sự tin cậy khi nến thứ 2 đóng cửa xác nhận (thường là vượt qua đỉnh/đáy nến trước đó).
- Giao dịch rời xa Swing Point : không bao giờ giao dịch ngược lại tại một Swing Point đã xác nhận, mà phải giao dịch rời xa nó.
Logic nến hình thành
Quy luật PO3 (Power of Three)
- Accumulation (Tích lũy): Giá đi ngang quanh vùng giá mở cửa
- Manipulation (Thao túng): Giá tạo râu nến (Wick). Đây là lúc giá đi ngược lại hướng thật sự để đánh lừa trader và quét thanh khoản.
- Distribution/Expansion (Phân phối/Mở rộng): Giá chạy mạnh theo xu hướng chính để hình thành thân nến lớn.
- Vùng EQ (50%): Để duy trì logic mở rộng, giá không được phép điều chỉnh sâu hơn 50% phạm vi của nến trước đó. Nếu giá xuyên qua mức 50% này, nến đó có khả năng sẽ là một ngày đi ngang (Consolidation) hoặc đảo chiều chứ không còn là nến mở rộng mạnh.
Khung cơ hội(Killzones)
- London Open (2am-5am EST)
- New York Open (7am-10am EST).
M7 Synergy
Checklist
- Narrative: Xu hướng Daily là mở rộng(Expansion) hay hồi quy(Retracement)? Mục tiêu thanh khoản (Draw on Liquidity) ở đâu?
- Time: Đang ở trong phiên giao dịch hoặc khung giờ có Red Folders không?
- HTF Profile: Nến 4H đang ở trạng thái nào?
- LTF Confirmation: Có phân kỳ SMT trên khung 1m/5m không? Đã hình
thành Swing Point khung nhỏ chưa?
- Entry: Có nến ngược màu hỗ trợ đẩy giá đi không?
- Risk Management: Stoploss đã đặt sau Swing Point chưa? Mục tiêu có đạt tối thiểu 2 RR không?
BẮT BUỘC DỪNG GIAO DỊCH NẾU THUA LỖ TỐI ĐA 1%/NGÀY
Thời gian
YẾU TỐ QUAN TRỌNG NHẤT
Nến 4H
Trạng thái
- Tiếp diễn (Continuation) - Nến trước đã đảo chiều xong
- Đảo chiều (Reversal) - Đang hình thành râu nến
- Đồng bộ (Aligned) - Đang trong giai đoạn mở rộng
Tin tức lớn (Red new folder)
- Nếu đảo chiều trước khi ra tin - Thì khi ra tin giá sẽ tiếp diễn (theo xu hướng đã đảo chiều).
- Nếu không xảy ra đảo chiều trước khi ra tin - Thì khi ra tin sẽ làm đảo chiều.
- Nếu khi tin ra mà không đảo chiều - không giao dịch
- Nếu thao túng tại New York Open (8:30/9:30 AM EST) thì 10:00 tiếp diễn xu hướng cũ.
SMT
- Khung thời gian để xác nhận hướng đi (HTF)
4H/1H
Mục tiêu: Có SMT để hình thành râu nến chưa.
- Khung thời gian để vào lệnh (LTF)
15m - xác nhận cấu trúc đảo chiều rõ ràng hơn.
Mục tiêu: Xem cấu trúc thị trường có thay đổi sau SMT không.
1m/5m - dùng để bắt chính xác Swing point ngay tại thời điểm mở cửa các phiên hoặc tin tức
Mục tiêu: Tìm SMT ngay tại các mốc giờ quan trọng (Killzones) để tối ưu hóa điểm vào và dừng lỗ ngắn.
Quản lý rủi ro
Mức dừng lỗ
- Luôn đặt Stoploss dưới Swing Point
- Dời Stoploss (Trailing Stop):
- Khi giá di chuyển và tạo ra một Relevant Swing Point mới cùng hướng,dời stoploss ngay Relevant Swing Point vừa tạo.
Giá vào lệnh
- FVG 1m/5m sau khi đã xác nhận hướng đi từ H4/H1
- Nến đối lập (ngược màu)Có nến đối lập thân lớn (Bulky) bị đóng nến vượt qua để xác nhận Expansion không? Tối ưu giá vào lệnh SMT xác nhận tại Swing Point 1m/5m
Mục tiêu lợi nhuận(Take profit)
- Tỷ lệ Rủi ro/Lợi nhuận tối thiểu 2R
- Các vùng thanh khoản mục tiêu (Draw on Liquidity)
ERL/IRL
EQH/EQL
PDH/PDL
4H High/Low